infrared lamp

infrared lamp

The infrared lamp keeps the baby chick warm in the brooder.

Định nghĩa

Danh từ: Đèn hồng ngoại (infrared lamp) một thiết bị điện tử phát ra bức xạ hồng ngoại, thường được sử dụng để sưởi ấm hoặc điều trị y tế. hoạt động bằng cách chuyển đổi năng lượng điện thành nhiệt thông qua một bóng đèn sợi đốt công suất cao, phát ra ánh sáng hồng ngoại mắt thường không nhìn thấy được.

dụ sử dụng
  • (Phòng tắm có thể được sưởi ấm bằng một đèn hồng ngoại.)
  • (Các bác sĩ sử dụng đèn hồng ngoại để điều trị đau .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infrared lamp therapy": Liệu pháp đèn hồng ngoại, một phương pháp điều trị y tế sử dụng đèn hồng ngoại để giảm đau thúc đẩy tuần hoàn máu.

    • Infrared lamp therapy is often recommended for arthritis patients. (Liệu pháp đèn hồng ngoại thường được khuyên dùng cho bệnh nhân viêm khớp.)
  • "Infrared lamp heating": Hệ thống sưởi ấm bằng đèn hồng ngoại, thường dùng trong nhà kính hoặc khu vực công nghiệp.

    • Infrared lamp heating is efficient for drying paint in factories. (Hệ thống sưởi bằng đèn hồng ngoại hiệu quả trong việc làm khô sơn tại các nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Infrared (adj, n): Hồng ngoại, chỉ loại bức xạ điện từ bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy.

    • Infrared radiation is invisible to the human eye. (Bức xạ hồng ngoại không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
  • Lamp (n): Đèn, một thiết bị chiếu sáng hoặc phát nhiệt.

    • The lamp on the desk provides enough light for reading. (Cái đèn trên bàn cung cấp đủ ánh sáng để đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat lamp: Đèn nhiệt, một thuật ngữ khác chỉ đèn phát ra nhiệt, thường dùng trong bối cảnh tương tự.

    • A heat lamp is often used in reptile enclosures. (Đèn nhiệt thường được sử dụng trong chuồng nuôi bò sát.)
  • Infrared heater: Máy sưởi hồng ngoại, một thiết bị sưởi ấm lớn hơn sử dụng cùng nguyên bức xạ hồng ngoại.

    • An infrared heater can warm a room quickly. (Máy sưởi hồng ngoại có thể làm ấm một căn phòng nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp nào liên quan đến "infrared lamp", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Turn on an infrared lamp: Bật đèn hồng ngoại. - She turned on the infrared lamp to warm her back. ( ấy bật đèn hồng ngoại để làm ấm lưng.)

  • Set up an infrared lamp: Lắp đặt đèn hồng ngoại.
    • They set up an infrared lamp in the nursery for the chicks. (Họ lắp đặt một đèn hồng ngoại trong vườn ươm cho con.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "infrared lamp". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật, thuật ngữ này được sử dụng một cách trực tiếp không có nghĩa bóng.